Hai Phong

# Player MIN G A YC RC G1h IN OUT
Đình Triệu Nguyễn GK 90 0 0 0 0 0
Văn Tới Đặng D 90 0 0 1 0 0
Thái Bình Hoàng D 50 0 0 0 0 0 1
Martin Lo MF 46 0 0 0 0 0 1
Tiến Dụng Bùi MF 90 0 0 0 0 0
Mạnh Dũng Lê MF 90 0 0 0 0 0
Ngọc Quang Châu MF 90 0 0 0 0 0
Trung Hiếu Phạm MF 90 0 0 0 0 0
Văn Minh Nguyễn MF 90 0 0 0 0 0 1
Joseph Mpande AT 90 0 0 0 0 0 1
Rimario Gordon AT 90 1 0 0 0 1
Việt Hưng Triệu SUB 44 0 0 0 0 0 1
Quang Nho Dụng SUB 40 0 0 0 0 0 1
Thành Đồng Nguyễn SUB 0 0 0 0 0 0 1
Hoài Dương Phạm SUB 0 0 0 0 0 0 1
Anh Hùng Nguyễn MF 90 0 0 0 0 0
Trung Hiếu Lê MF 90 0 0 0 0 0
Phú Nguyên Nguyễn MF 90 0 0 0 0 0
Văn Toản Nguyễn SUB 90 0 0 0 0 0
Sỹ Minh Lê MF 90 0 0 0 0 0
Totals 1440 1 0 1 0 1 4 4

Sai Gon

# Player MIN G A YC RC G1h IN OUT
Văn Phong Phạm GK 90 0 0 0 0 0
Công Thành Nguyễn D 90 0 0 1 0 0
Nam Anh Nguyễn D 56 0 0 0 0 0 1
Mạnh Cường Trần D 90 0 0 0 0 0
Quang Vinh Liễu D 90 0 0 0 0 0
Văn Đạt Nguyễn D 90 0 0 0 0 0
Tấn Tài Huỳnh MF 71 0 0 0 0 0 1
Hữu Sơn Nguyễn MF 77 0 0 0 0 0 1
Hồng Sơn Nguyễn MF 46 0 0 0 0 0 1
Nicholas John Olsen MF 90 0 0 0 0 0
Matheus Vieira da Silva AT 77 0 0 0 0 0 1
Văn Triền Cao SUB 44 0 0 0 0 0 1
Sebastián Gastón Merlo SUB 34 0 0 0 0 0 1
Việt Phong Nguyễn SUB 19 0 0 0 0 0 1
Quốc Chí Nguyễn Hoàng SUB 13 0 0 0 0 0 1
Minh Tuấn Hoàng SUB 13 0 0 0 0 0 1
Totals 990 0 0 1 0 0 5 5