Hai Phong

# Player MIN G A YC RC G1h G2h IN OUT
Xuân Việt Đinh SUB 90 0 0 0 0 0 0
Như Thành Vũ D 36 0 0 0 0 0 0 1
Văn Học Trần D 90 0 0 1 0 0 0
Văn Phong Đào D 90 0 0 0 0 0 0
Tiến Thành Đinh D 90 0 0 0 0 0 0
Minh Châu Nguyễn MF 78 0 0 0 0 0 0 1
Hữu Phát Phạm MF 90 0 0 1 0 0 0
Quang Hải Nguyễn AT 90 0 0 0 0 0 0
Antonio Carlos Raimundo Rodrigues AT 90 2 0 0 0 1 1
Jonathan Quartey AT 60 0 0 0 0 0 0 1
Gilberto Fortunato AT 90 0 0 0 0 0 0
Thanh Tuấn Trần SUB 54 0 0 0 0 0 0 1
Ngọc Điểu Nguyễn SUB 30 0 0 0 0 0 0 1
Hoàng Đức Phạm SUB 12 0 0 0 0 0 0 1
Đình Tùng Hoàng AT 90 0 0 0 0 0 0
Thanh Tùng Vũ MF 90 0 0 0 0 0 0
Ngọc Hùng Hoàng AT 90 0 0 0 0 0 0
Ngọc Tân Đậu SUB 90 0 0 0 0 0 0
Totals 1350 2 0 2 0 1 1 3 3

Long An

# Player MIN G A YC RC G1h G2h IN OUT
Quốc Cường Nguyễn Huỳnh SUB 90 0 0 0 0 0 0
Anderson Ebimo West D 90 0 0 0 0 0 0
Hải Phong Hồ D 90 0 0 0 0 0 0
Quang Long Lê D 70 0 0 1 0 0 0 1
Nhật Tân Võ D 90 0 0 0 0 0 0
Hoàng Lâm Phạm D 90 0 0 1 0 0 0
Gilson Campos da Silva Oliveira MF 90 1 0 0 0 1 0
Isaac Kamu Mylyanga MF 81 0 0 0 0 0 0 1
Bảo Anh Trần MF 90 0 0 0 0 0 0
Tấn Tài Phan MF 90 0 0 0 0 0 0
Thanh Bình Phan AT 79 0 0 0 0 0 0 1
Thanh Hải Nguyễn SUB 20 0 0 0 0 0 0 1
Hoài Nam Trần SUB 11 0 0 0 0 0 0 1
Tuấn Phong Nguyễn SUB 9 0 0 0 0 0 0 1
Totals 990 1 0 2 0 1 0 3 3