Hai Phong

# Player MIN G A YC RC G1h G2h Get IN OUT
Văn Toản Nguyễn SUB 90 0 0 0 0 0 0 0
Mạnh Hùng Phạm D 90 0 0 1 0 0 0 0
Quốc Hường Lê D 68 0 0 0 0 0 0 0 1
Văn Hạnh Nguyễn D 90 0 0 0 0 0 0 0
Thế Cường Lê MF 68 0 0 0 0 0 0 0 1
Trung Hiếu Lê MF 68 0 0 1 0 0 0 0 1
Mạnh Dũng Lê MF 90 0 0 0 0 0 0 0
Phú Nguyên Nguyễn MF 33 0 0 0 0 0 0 0 1
Andre Diego Fagan AT 90 0 0 0 0 0 0 0
Jeremie Dwayne Lynch AT 90 0 0 0 0 0 0 0
Joseph Mpande AT 90 0 0 0 0 0 0 0
Anh Tuấn Phạm 90 0 0 0 0 0 0 0
Martin Lo SUB 57 0 0 0 0 0 0 0 1
Hữu Phúc Nguyễn SUB 22 0 0 0 0 0 0 0 1
Văn Quang Nguyễn SUB 22 0 0 0 0 0 0 0 1
Hữu Khôi Nguyễn SUB 22 0 0 0 0 0 0 0 1
Tuấn Tú Lê D 90 0 0 0 0 0 0 0
Văn Trung Đồng AT 90 0 0 0 0 0 0 0
Vũ Hải Phan Đình SUB 90 0 0 0 0 0 0 0
Trọng Hiếu Nguyễn MF 90 0 0 0 0 0 0 0
Thành Đồng Nguyễn MF 90 0 0 0 0 0 0 0
Totals 1530 0 0 2 0 0 0 0 4 4

Ho Chi Minh City

# Player MIN G A YC RC G1h G2h Get IN OUT
Tiến Dũng Bùi SUB 90 0 0 0 0 0 0 0
Ngọc Đức Sầm D 65 1 0 1 0 0 1 0 1
Đình Khương Trần D 90 0 0 0 0 0 0 0
Tăng Tiến Nguyễn D 90 0 0 0 0 0 0 0
Lee Nguyễn MF 90 2 0 0 0 1 0 1
Huy Toàn Võ MF 90 0 0 0 0 0 0 0
Văn Thuận Đỗ MF 90 0 0 0 0 0 0 0
Trọng Long Nguyễn MF 70 0 0 0 0 0 0 0 1
Patrick Leonardo Carneiro da Silva AT 65 0 0 0 0 0 0 0 1
Ti Phông Lâm AT 73 0 0 0 0 0 0 0 1
João Paulo Queiroz de Moraes AT 46 0 0 0 0 0 0 0 1
Alexandré Pölking 90 0 0 0 0 0 0 0
Junior de Barros SUB 44 0 0 0 0 0 0 0 1
Thanh Hậu Phan SUB 25 0 0 0 0 0 0 0 1
Thanh Bình Trần SUB 25 0 0 0 0 0 0 0 1
Tuấn Tài Hồ SUB 20 0 0 0 0 0 0 0 1
Văn Đức Bùi SUB 17 0 0 0 0 0 0 0 1
Totals 1080 3 0 1 0 1 1 1 5 5